Chuyển đổi Gam sang Pao

Đánh dấu trang Pao sang Gam (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức
lb =
g * 0.0022046
 
 
 
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ
Thêm thông tin: Pao
Bảng Gam sang Pao - Bấm vào đây để lựa chọn bảng
Gam Pao
0g 0.00lb
1g 0.00lb
2g 0.00lb
3g 0.01lb
4g 0.01lb
5g 0.01lb
6g 0.01lb
7g 0.02lb
8g 0.02lb
9g 0.02lb
10g 0.02lb
11g 0.02lb
12g 0.03lb
13g 0.03lb
14g 0.03lb
15g 0.03lb
16g 0.04lb
17g 0.04lb
18g 0.04lb
19g 0.04lb
Gam Pao
20g 0.04lb
21g 0.05lb
22g 0.05lb
23g 0.05lb
24g 0.05lb
25g 0.06lb
26g 0.06lb
27g 0.06lb
28g 0.06lb
29g 0.06lb
30g 0.07lb
31g 0.07lb
32g 0.07lb
33g 0.07lb
34g 0.07lb
35g 0.08lb
36g 0.08lb
37g 0.08lb
38g 0.08lb
39g 0.09lb
Gam Pao
40g 0.09lb
41g 0.09lb
42g 0.09lb
43g 0.09lb
44g 0.10lb
45g 0.10lb
46g 0.10lb
47g 0.10lb
48g 0.11lb
49g 0.11lb
50g 0.11lb
51g 0.11lb
52g 0.11lb
53g 0.12lb
54g 0.12lb
55g 0.12lb
56g 0.12lb
57g 0.13lb
58g 0.13lb
59g 0.13lb
Start
Increments
Accuracy
Format
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >

Gam

Một đơn vị trọng lượng theo hệ mét tương đương với một phần nghìn kilôgam

lb =
g * 0.0022046
 
 
 

Pao

Pao là đơn vị đo khối lượng được sử dụng trong hệ đo lường Anh, và được chấp nhận hàng ngày là đơn vị trọng lượng (lực hấp dẫn tác động lên bất kỳ vật thể nhất định nào).

Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Trọng lượng Nhiệt độ Chiều dài Diện tích Thể tích Tốc độ Thời gian