Chuyển đổi Tạ Dài (Anh) sang Ao-xơ

Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi

Ao-xơ sang Tạ Dài (Anh) (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Tạ Dài (Anh) sang Ao-xơ

oz =
cwt long * 1792.0
 
 
 
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ

Tạ Dài (Anh)

Trước khoảng thế kỷ 14, có hai đơn vị tạ ở Anh, một là 100 pao, và một là 108 pao. Vào năm 1340, vua Edward III đã thay đổi giá trị của xtôn từ 12 pao đến 14 pao. Bởi một tạ là 8 xtôn, nên tạ 100 pao thành 112 pao.

 

chuyển đổi Tạ Dài (Anh) sang Ao-xơ

oz =
cwt long * 1792.0
 
 
 

Ao-xơ

Một đơn vị trọng lượng tương đương với một phần mười sáu pao hoặc 16 đram hoặc 28,349 gam

 

Bảng Tạ Dài (Anh) sang Ao-xơ

Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
Tạ Dài (Anh) Ao-xơ
0cwt long 0.00oz
1cwt long 1792.00oz
2cwt long 3584.00oz
3cwt long 5376.00oz
4cwt long 7168.00oz
5cwt long 8960.00oz
6cwt long 10752.00oz
7cwt long 12544.00oz
8cwt long 14336.00oz
9cwt long 16128.00oz
10cwt long 17920.00oz
11cwt long 19712.00oz
12cwt long 21504.00oz
13cwt long 23296.00oz
14cwt long 25088.00oz
15cwt long 26880.00oz
16cwt long 28672.00oz
17cwt long 30464.00oz
18cwt long 32256.00oz
19cwt long 34048.00oz
Tạ Dài (Anh) Ao-xơ
20cwt long 35840.00oz
21cwt long 37632.00oz
22cwt long 39424.00oz
23cwt long 41216.00oz
24cwt long 43008.00oz
25cwt long 44800.00oz
26cwt long 46592.00oz
27cwt long 48384.00oz
28cwt long 50176.00oz
29cwt long 51968.00oz
30cwt long 53760.00oz
31cwt long 55552.00oz
32cwt long 57344.00oz
33cwt long 59136.00oz
34cwt long 60928.00oz
35cwt long 62720.00oz
36cwt long 64512.00oz
37cwt long 66304.00oz
38cwt long 68096.00oz
39cwt long 69888.00oz
Tạ Dài (Anh) Ao-xơ
40cwt long 71680.00oz
41cwt long 73472.00oz
42cwt long 75264.00oz
43cwt long 77056.00oz
44cwt long 78848.00oz
45cwt long 80640.00oz
46cwt long 82432.00oz
47cwt long 84224.00oz
48cwt long 86016.00oz
49cwt long 87808.00oz
50cwt long 89600.00oz
51cwt long 91392.00oz
52cwt long 93184.00oz
53cwt long 94976.00oz
54cwt long 96768.00oz
55cwt long 98560.00oz
56cwt long 100352.00oz
57cwt long 102144.00oz
58cwt long 103936.00oz
59cwt long 105728.00oz
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Trọng lượng Nhiệt độ Chiều dài Diện tích Thể tích Tốc độ Thời gian