Máy tính chuyển đổi

1″ = 0.01667′

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có ý nghĩa cần thiết từ các tùy chọn ở trên kết quả.

Seconds to Minutes formula

Phút = Giây / 60

Tính toán từ Giây đến Phút

Phút = Giây / 60

Phút = 1 / 60

Phút = 0.01667

(Đổi đơn vị)

 

 

Bảng từ Giây đến Phút

Giá trị khởi đầu
Tăng
Độ chính xác
Giây
Phút
0″
0.00000′
1″
0.01667′
2″
0.03333′
3″
0.05000′
4″
0.06667′
5″
0.08333′
6″
0.10000′
7″
0.11667′
8″
0.13333′
9″
0.15000′
10″
0.16667′
11″
0.18333′
12″
0.20000′
13″
0.21667′
14″
0.23333′
15″
0.25000′
16″
0.26667′
17″
0.28333′
18″
0.30000′
19″
0.31667′
Giây
Phút
20″
0.33333′
21″
0.35000′
22″
0.36667′
23″
0.38333′
24″
0.40000′
25″
0.41667′
26″
0.43333′
27″
0.45000′
28″
0.46667′
29″
0.48333′
30″
0.50000′
31″
0.51667′
32″
0.53333′
33″
0.55000′
34″
0.56667′
35″
0.58333′
36″
0.60000′
37″
0.61667′
38″
0.63333′
39″
0.65000′
Giây
Phút
40″
0.66667′
41″
0.68333′
42″
0.70000′
43″
0.71667′
44″
0.73333′
45″
0.75000′
46″
0.76667′
47″
0.78333′
48″
0.80000′
49″
0.81667′
50″
0.83333′
51″
0.85000′
52″
0.86667′
53″
0.88333′
54″
0.90000′
55″
0.91667′
56″
0.93333′
57″
0.95000′
58″
0.96667′
59″
0.98333′
Giây
Phút
60″
1.00000′
61″
1.01667′
62″
1.03333′
63″
1.05000′
64″
1.06667′
65″
1.08333′
66″
1.10000′
67″
1.11667′
68″
1.13333′
69″
1.15000′
70″
1.16667′
71″
1.18333′
72″
1.20000′
73″
1.21667′
74″
1.23333′
75″
1.25000′
76″
1.26667′
77″
1.28333′
78″
1.30000′
79″
1.31667′