Chuyển đổi Quart Anh sang Centilit

Tải xuống ứng dụng Android của chúng tôi

Centilit sang Quart Anh (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức

chuyển đổi Quart Anh sang Centilit

cl =
UK qt
 
_________
 
 
0.0087988
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ

Quart Anh

Một đơn vị đo dung tích của người Anh (cho chất lỏng hoặc chất khô) bằng 2 panh hoặc 1,136 lít

 

chuyển đổi Quart Anh sang Centilit

cl =
UK qt
 
_________
 
 
0.0087988

Centilit

Một đơn vị thể tích theo hệ mét bằng một phần trăm lít

 

Bảng Quart Anh sang Centilit

Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
Quart Anh Centilit
0UK qt 0.00cl
1UK qt 113.65cl
2UK qt 227.30cl
3UK qt 340.96cl
4UK qt 454.61cl
5UK qt 568.26cl
6UK qt 681.91cl
7UK qt 795.57cl
8UK qt 909.22cl
9UK qt 1022.87cl
10UK qt 1136.52cl
11UK qt 1250.17cl
12UK qt 1363.83cl
13UK qt 1477.48cl
14UK qt 1591.13cl
15UK qt 1704.78cl
16UK qt 1818.44cl
17UK qt 1932.09cl
18UK qt 2045.74cl
19UK qt 2159.39cl
Quart Anh Centilit
20UK qt 2273.05cl
21UK qt 2386.70cl
22UK qt 2500.35cl
23UK qt 2614.00cl
24UK qt 2727.65cl
25UK qt 2841.31cl
26UK qt 2954.96cl
27UK qt 3068.61cl
28UK qt 3182.26cl
29UK qt 3295.92cl
30UK qt 3409.57cl
31UK qt 3523.22cl
32UK qt 3636.87cl
33UK qt 3750.52cl
34UK qt 3864.18cl
35UK qt 3977.83cl
36UK qt 4091.48cl
37UK qt 4205.13cl
38UK qt 4318.79cl
39UK qt 4432.44cl
Quart Anh Centilit
40UK qt 4546.09cl
41UK qt 4659.74cl
42UK qt 4773.39cl
43UK qt 4887.05cl
44UK qt 5000.70cl
45UK qt 5114.35cl
46UK qt 5228.00cl
47UK qt 5341.66cl
48UK qt 5455.31cl
49UK qt 5568.96cl
50UK qt 5682.61cl
51UK qt 5796.26cl
52UK qt 5909.92cl
53UK qt 6023.57cl
54UK qt 6137.22cl
55UK qt 6250.87cl
56UK qt 6364.53cl
57UK qt 6478.18cl
58UK qt 6591.83cl
59UK qt 6705.48cl
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Thể tích Nhiệt độ Trọng lượng Chiều dài Diện tích Tốc độ Thời gian