Bảng Độ K sang Độ Réaumur

Độ K Độ Réaumur
0 -218.52ºRé
1 -217.72ºRé
2 -216.92ºRé
3 -216.12ºRé
4 -215.32ºRé
5 -214.52ºRé
6 -213.72ºRé
7 -212.92ºRé
8 -212.12ºRé
9 -211.32ºRé
10 -210.52ºRé
11 -209.72ºRé
12 -208.92ºRé
13 -208.12ºRé
14 -207.32ºRé
15 -206.52ºRé
16 -205.72ºRé
17 -204.92ºRé
18 -204.12ºRé
19 -203.32ºRé
Độ K Độ Réaumur
20 -202.52ºRé
21 -201.72ºRé
22 -200.92ºRé
23 -200.12ºRé
24 -199.32ºRé
25 -198.52ºRé
26 -197.72ºRé
27 -196.92ºRé
28 -196.12ºRé
29 -195.32ºRé
30 -194.52ºRé
31 -193.72ºRé
32 -192.92ºRé
33 -192.12ºRé
34 -191.32ºRé
35 -190.52ºRé
36 -189.72ºRé
37 -188.92ºRé
38 -188.12ºRé
39 -187.32ºRé
Độ K Độ Réaumur
40 -186.52ºRé
41 -185.72ºRé
42 -184.92ºRé
43 -184.12ºRé
44 -183.32ºRé
45 -182.52ºRé
46 -181.72ºRé
47 -180.92ºRé
48 -180.12ºRé
49 -179.32ºRé
50 -178.52ºRé
51 -177.72ºRé
52 -176.92ºRé
53 -176.12ºRé
54 -175.32ºRé
55 -174.52ºRé
56 -173.72ºRé
57 -172.92ºRé
58 -172.12ºRé
59 -171.32ºRé
Độ K sang Độ Réaumur
Bắt đầu
Tăng dần
Độ chính xác
Định
Hoán đổi đơn vị In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Bảng Nhiệt độ Bảng Trọng lượng Bảng Chiều dài Bảng Diện tích Bảng Thể tích Bảng Tốc độ Bảng Thời gian