Chuyển đổi Độ K sang Delisle

Đánh dấu trang Delisle sang Độ K (Hoán đổi đơn vị)

Định dạng
Độ chính xác

Lưu ý: Kết quả phân số được làm tròn tới 1/64 gần nhất. Để có câu trả lời chính xác hơn xin vui lòng chọn 'số thập phân' từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Bạn có thể tăng hoặc giảm độ chính xác của câu trả lời này bằng cách chọn số chữ số có nghĩa được yêu cầu từ các tùy chọn bên trên kết quả.

Lưu ý: Để có kết quả số thập phân đơn thuần vui lòng chọn 'số thập phân' từ tùy chọn bên trên kết quả.

Hiển thị công thức
°De =
(K - 273.15)* 1.5000
-100.00
 
 
 
Hiển thị đang hoạt động
Hiển thị kết quả theo định dạng số mũ
Bảng Độ K sang Delisle - Bấm vào đây để lựa chọn bảng
Độ K Delisle
0 -509.72°De
1 -508.22°De
2 -506.72°De
3 -505.22°De
4 -503.72°De
5 -502.22°De
6 -500.72°De
7 -499.22°De
8 -497.72°De
9 -496.22°De
10 -494.72°De
11 -493.22°De
12 -491.72°De
13 -490.22°De
14 -488.72°De
15 -487.22°De
16 -485.72°De
17 -484.22°De
18 -482.72°De
19 -481.22°De
Độ K Delisle
20 -479.72°De
21 -478.22°De
22 -476.72°De
23 -475.22°De
24 -473.72°De
25 -472.22°De
26 -470.72°De
27 -469.22°De
28 -467.72°De
29 -466.22°De
30 -464.72°De
31 -463.22°De
32 -461.72°De
33 -460.22°De
34 -458.72°De
35 -457.22°De
36 -455.72°De
37 -454.22°De
38 -452.72°De
39 -451.22°De
Độ K Delisle
40 -449.72°De
41 -448.22°De
42 -446.72°De
43 -445.22°De
44 -443.72°De
45 -442.22°De
46 -440.72°De
47 -439.22°De
48 -437.72°De
49 -436.22°De
50 -434.72°De
51 -433.22°De
52 -431.72°De
53 -430.22°De
54 -428.72°De
55 -427.22°De
56 -425.72°De
57 -424.22°De
58 -422.72°De
59 -421.22°De
Start
Increments
Accuracy
Format
In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >

Độ K

Dựa trên những định nghĩa của thang độ C và bằng chứng thực nghiệm cho thấy độ không tuyệt đối là -273,15ºC

°De =
(K - 273.15)* 1.5000
-100.00
 
 
 
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Nhiệt độ Trọng lượng Chiều dài Diện tích Thể tích Tốc độ Thời gian