Bảng Độ F sang Độ K

Độ F Độ K
0 255.37
1 255.93
2 256.48
3 257.04
4 257.59
5 258.15
6 258.71
7 259.26
8 259.82
9 260.37
10 260.93
11 261.48
12 262.04
13 262.59
14 263.15
15 263.71
16 264.26
17 264.82
18 265.37
19 265.93
Độ F Độ K
20 266.48
21 267.04
22 267.59
23 268.15
24 268.71
25 269.26
26 269.82
27 270.37
28 270.93
29 271.48
30 272.04
31 272.59
32 273.15
33 273.71
34 274.26
35 274.82
36 275.37
37 275.93
38 276.48
39 277.04
Độ F Độ K
40 277.59
41 278.15
42 278.71
43 279.26
44 279.82
45 280.37
46 280.93
47 281.48
48 282.04
49 282.59
50 283.15
51 283.71
52 284.26
53 284.82
54 285.37
55 285.93
56 286.48
57 287.04
58 287.59
59 288.15
Độ F sang Độ K
Start
Increments
Accuracy
Format
Hoán đổi đơn vị In bảng
< Giá trị nhỏ hơn Giá trị lớn hơn >
Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Bảng Nhiệt độ Bảng Trọng lượng Bảng Chiều dài Bảng Diện tích Bảng Thể tích Bảng Tốc độ Bảng Thời gian